Chữ Hán Nôm đọc là "binh"
8 chữ có âm đọc "binh" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "binh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "binh"
兵Quân lính碰collide, bump into柄Cán乒(used with 乓) “ping” …浜creek, stream; beach,…俜to trust to; send a m…𠦛
Chữ Nôm đọc là "binh"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).