Chữ Hán Nôm đọc là "biếm"
8 chữ có âm đọc "biếm" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "biếm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "biếm"
辨distinguish, discrimi…辯dispute, argue, debat…砭stone probe; pierce; …眨wink貶decrease, lower; cens…辩dispute, argue, debat…窆to put a coffin in a …贬decrease, lower; cens…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).