砭
biêmHán Việt
biếmHán Việt
bomNôm
bơmNôm
bờmNôm
bàmâm Việt
bãmâm Việt
bâmâm Việt
bẫmâm Việt
bìmâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+782D
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "biêm"
- biếm — Hán Việt. Chữ cùng âm "biếm" · âm tiết biếm
- bom — Nôm. Chữ cùng âm "bom" · âm tiết bom
- bơm — Nôm. Chữ cùng âm "bơm" · âm tiết bơm
- bờm — Nôm. Chữ cùng âm "bờm" · âm tiết bờm
- bàm — âm Việt. Chữ cùng âm "bàm"
- bãm — âm Việt. Chữ cùng âm "bãm"
- bâm — âm Việt. Chữ cùng âm "bâm"
- bẫm — âm Việt. Chữ cùng âm "bẫm" · âm tiết bẫm
- bìm — âm Việt. Chữ cùng âm "bìm" · âm tiết bìm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 砭 theo lối Nôm
bơmDụng cụ dùng để đưa chất lỏng, chất khí từ một nơi đến nơi khác, hoặc để nén khí, hút khí.bomVũ khí có sức công phá lớn, thường được ném phóng từ máy bay, vỏ thường bằng kim loại giòn, chứa thuốc nổ, thuốc gây cháy hoặc chất độc hoá học, vi trùng gây dịch bệnh.bờmĐám lông dài mọc trên cổ, trên gáy một số loài thú.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stone probe; pierce; counsel
Chữ khác cũng đọc là "biếm"
Chữ khác cũng đọc là "bơm"
Chữ khác cũng đọc là "bờm"
Chữ khác cũng đọc là "bâm"
Chữ khác cũng đọc là "bẫm"
Chữ khác cũng đọc là "bìm"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên石thạch破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm碧bích確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 砭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 砭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 砭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).