bơm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ dùng để đưa chất lỏng, chất khí từ một nơi đến nơi khác, hoặc để nén khí, hút khí.
- Bơm chữa cháy.
- Chiếc bơm xe đạp (dùng để bơm bánh xe đạp).
- Đưa chất lỏng hoặc chất khí từ một nơi đến nơi khác bằng.
- Máy bơm nước.
- Bơm thuốc trừ sâu.
- Quả bóng bơm căng.
- Bơm xe (bơm bánh xe).
- (Thường nói bơm to, bơm phồng) Nói cho thành ra quá mức (hàm ý chê).
- Bơm phồng khó khăn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Chữ Hán đọc là "bơm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bơm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pump |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 泵 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bơm"
máy bơmThiết bị máy móc có công dụng di chuyển chất lỏng bằng tác động cơ học bằng cách chuyển đổi từ năng lượng điện thành năng lượng thủy lực.bơm tiêmThiết bị y tế sử dụng để cung cấp thuốc trực tiếp bằng cách tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da của bệnh nhân; cấu tạo gồm ống hình trụ và piston để hút và đẩychơm bơmRối bù, xù xì.ống bơmThứ bơm hình trụ dùng để bơm không khí vào bánh xe.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bơm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.