bợm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːm˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.; dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Kẻ sành sỏi về ăn chơi.
- Bợm rượu (uống được nhiều, nghiện rượu nặng).
- Bợm bạc (chuyên sống bằng cờ bạc).
- Kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp, có nhiều mánh khoé.
- Thằng bợm.
- Tin bợm mất bò (tục ngữ).
- (Kng.) . Sành sỏi và khôn khéo, có nhiều mánh khoé táo tợn. Xoay xở rất.
- Tay này bợm thật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bợm"
bợm rượuTay nhậu, người uống rượu sành sỏi, biết nhiều rượu ngon và nhiều nơi bán đồ nhắm ngon.bịp bợmXảo trá, lưu manh, nhằm đánh lừa người khác để mưu lợi riêng.bợm bĩnhLừa bịp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bợm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.