bợm

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ơm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːm˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kng.; dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Kẻ sành sỏi về ăn chơi.
    • Bợm rượu (uống được nhiều, nghiện rượu nặng).
    • Bợm bạc (chuyên sống bằng cờ bạc).
  2. Kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp, có nhiều mánh khoé.
    • Thằng bợm.
    • Tin bợm mất bò (tục ngữ).
Tính từ
  1. (Kng.) . Sành sỏi và khôn khéo, có nhiều mánh khoé táo tợn. Xoay xở rất.
    • Tay này bợm thật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bợm"

Cấu tạo âm tiết

bợmâm đầu b · vần ơm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bợm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.