bịp bợm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓip̚˧˨ʔ ʔɓəːm˧˨ʔ] · Huế [ʔɓip̚˨˩ʔ ʔɓəːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓip̚˨˩˨ ʔɓəːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xảo trá, lưu manh, nhằm đánh lừa người khác để mưu lợi riêng.
    • Giở trò bịp bợm.
    • Bọn trộm bịp bợm.

Cấu tạo âm tiết

bịpâm đầu b · vần ip · thanh nặng
bợmâm đầu b · vần ơm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bịp bợm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.