bôm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Táo tây.
- Nhựa dầu thực vật đặc biệt chứa một hàm lượng quan trọng các a-xít ben-zô-ích, xin-na-rích và các et-xte của chúng.
- mâm.
- khay.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
táo tây
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bôm"
bôm bốpTừ mô phỏng âm thanh đều và to, phát ra liên tiếp do hơi bị nén bật ra.Chiềng BômMột xã thuộc huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.