bôm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ôm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Táo tây.
  2. Nhựa dầu thực vật đặc biệt chứa một hàm lượng quan trọng các a-xít ben-zô-ích, xin-na-rích và các et-xte của chúng.
Danh từ
  1. mâm.
  2. khay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

táo tây

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bôm"

Cấu tạo âm tiết

bômâm đầu b · vần ôm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.