Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bôm bốp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓom˧˧ ʔɓop̚˧˦] · Huế [ʔɓom˧˧ ʔɓop̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓom˧˧ ʔɓop̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ mô phỏng âm thanh đều và to, phát ra liên tiếp do hơi bị nén bật ra.
    • Vỗ tay bôm bốp.

Cấu tạo âm tiết

bômâm đầu b · vần ôm · thanh ngang
bốpâm đầu b · vần ôp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bôm bốp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.