bờm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓəːm˨˩] · Huế [ʔɓəːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đám lông dài mọc trên cổ, trên gáy một số loài thú.
- Bờm ngựa.
- Bờm sư tử.
- Mớ tóc dài, rậm mọc nhô lên cao.
- Tóc để bờm.
- Vật dùng để ngăn tóc lại cho khỏi tràn xuống trán (thường ở phụ nữ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bờm"
chờm bờmRối bù (nói về đầu tóc).bờm xờmNhư Bù xù.thằng bờmNgười ngốc nghếch nhưng có óc thực tế. Thằng bờm được nhắc tới qua nhiều mẩu chuyện dân gian và thường được ví là ngu si đần độn
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bờm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.