Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bờm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ơm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓəːm˨˩] · Huế [ʔɓəːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đám lông dài mọc trên cổ, trên gáy một số loài thú.
    • Bờm ngựa.
    • Bờm sư tử.
  2. Mớ tóc dài, rậm mọc nhô lên cao.
    • Tóc để bờm.
  3. Vật dùng để ngăn tóc lại cho khỏi tràn xuống trán (thường ở phụ nữ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bờm"

Cấu tạo âm tiết

bờmâm đầu b · vần ơm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bờm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.