ống bơm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˦ ʔɓəːm˧˧] · Huế [ʔəwŋ͡m˦˧˥ ʔɓəːm˧˧] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˦˥ ʔɓəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thứ bơm hình trụ dùng để bơm không khí vào bánh xe.

Cấu tạo âm tiết

ốngâm đầu (không) · vần ông · thanh sắc
bơmâm đầu b · vần ơm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ống bơm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.