Chữ Hán Nôm đọc là "biều"
12 chữ có âm đọc "biều" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "biều": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "biều"
瓢ladle made from dried…嫖patronize prostitutes…裒Tụ lại俵divide, distribute匏gourd; musical instru…褢to carry in the bosom…鏢dart, spear, harpoon;…镖dart, spear, harpoon;…鑣bit, bridle; ride飆whirlwind, stormy gale飇whirlwind, stormy gale飙whirlwind, stormy gale
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).