khao khát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːw˧˧ xaːt̚˧˦] · Huế [kʰaːw˧˧ kʰaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːw˧˧ kʰaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ao ước; Mong có được.
    • Cống hiến cho độc giả đương khao khát một quyển.
    • Nam-kì khởi nghĩa (Trần Văn Giàu)

Câu ví dụ thêm

  • Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.Our people thirst for independence.

"khao khát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh desire · thirst · aspire · yearn · to long for; desire
🇨🇳 Tiếng Trung 向往 xiàng wǎng · 渴望 kě wàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 憧れる あこがれる
🇫🇷 Tiếng Pháp aspirer
🇷🇺 Tiếng Nga жаждать жа́ждать
🇹🇭 Tiếng Thái ปรารถนา praat-thà-nǎa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khaoâm đầu kh · vần ao · thanh ngang
khátâm đầu kh · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khao khát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.