Động từ
- Sống chung một cách bất chính với nhau, trái với phong tục, lễ giáo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 淫奔.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cẩu hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.