Danh từ riêng
- Tranh đám mây biến thành hình con chó, chỉ sự đổi thay khôn lường của cuộc đời.
- Thiên hương phù vân như bạch y - Tú tự hốt biến vi thương cẩu. — Trên trời mây bồng bềnh như chiếc áo trắng, phút chốc lại biến thành con chó xanh (Đỗ Phủ)
- Lò cừ nung nấu sự đời - Bức tranh Vân cẩu vẽ người tang thương. (Cung oán ngâm khúc)
Cấu tạo âm tiết
| tranh | âm đầu tr · vần anh · thanh ngang |
| vân | âm đầu v · vần ân · thanh ngang |
| cẩu | âm đầu c · vần âu · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "Tranh Vân Cẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.