Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tranh Vân Cẩu

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Tranh đám mây biến thành hình con chó, chỉ sự đổi thay khôn lường của cuộc đời.
    • Thiên hương phù vân như bạch y - Tú tự hốt biến vi thương cẩu. — Trên trời mây bồng bềnh như chiếc áo trắng, phút chốc lại biến thành con chó xanh (Đỗ Phủ)
    • Lò cừ nung nấu sự đời - Bức tranh Vân cẩu vẽ người tang thương. (Cung oán ngâm khúc)

Cấu tạo âm tiết

tranhâm đầu tr · vần anh · thanh ngang
vânâm đầu v · vần ân · thanh ngang
cẩuâm đầu c · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Tranh Vân Cẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.