"cẩu" hay "cẫu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cẩu

Danh từ
  1. Con chó (thường dùng khi nói đùa).
    • Anh em chia nhau thịt cẩu.
  2. Phương tiện cơ giới dùng để nâng chuyển hàng nặng.
    • Dùng cẩu nâng máy lên tàu.
Động từ
  1. Chuyển hàng nặng bằng cây cẩu.
    • Cẩu tên lửa lên bệ phóng.

Hay gặp trong: hải cẩu, cần cẩu, xá cẩu, sài cẩu, tẩu cẩu

Xem đủ "cẩu" →

Cẫu

Danh từ riêng
  1. Cầu xin giúp.
Xem đủ "Cẫu" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.