cần cẩu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˨˩ kəw˧˩] · Huế [kəŋ˦˩ kəw˧˨] · Sài Gòn [kəŋ˨˩ kəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy có cần dài để nâng, hạ, hoặc di chuyển vật nặng.
    • lái cần cẩu

"cần cẩu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crane

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền
cẩuâm đầu c · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cần cẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.