hen

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [hɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh mãn tính về đường hô hấp, gây những cơn khó thở do co thắt phế quản.
    • Cơn hen.

Câu ví dụ thêm

  • Ông ấy là người Ác-hen-ti-na.He's Argentinian.
  • Tôi bị hen suyễn.I have asthma.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hen" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh asthma; OK (southern particle)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hen"

Cấu tạo âm tiết

henâm đầu h · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.