Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛn˧˧ swiən˦ˀ˥] · Huế [hɛŋ˧˧ ʂwiəŋ˧˨] ~ [hɛŋ˧˧ swiəŋ˧˨] · Sài Gòn [hɛŋ˧˧ ʂ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦] ~ [hɛŋ˧˧ s⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hen (nói khái quát).
- Lên cơn hen suyễn.
Câu ví dụ thêm
- Tôi bị hen suyễn.I have asthma.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hen suyễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.