hến

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ên

Phát âm (IPA): Hà Nội [hen˧˦] · Huế [hen˦˧˥] · Sài Gòn [həːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động vật cùng họ với trai, cỡ nhỏ, vỏ cứng hình tròn, sống ở nước ngọt, thịt ăn được.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 蜆.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hến"

Cấu tạo âm tiết

hếnâm đầu h · vần ên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.