hẹn
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛn˧˨ʔ] · Huế [hɛŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɛŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Định trước với ai là sẽ làm việc gì.
- Hẹn ta thì đợi dưới này rước ta (Truyện Kiều)
- Hẹn người tới giữa vườn dâu tự tình (Lục Vân Tiên)
- Trót đem thân thế hẹn tang bồng (Nguyễn Công Trứ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 限.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hẹn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | appointment · appointment; to arrange to meet |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 约会 yuē huì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 約束 やくそく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 약속 yaksok · 약속하다 yaksokhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le rendez-vous · le rencard |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Termin · ausmachen · die Verabredung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | свидание свида́ние · назначить назна́чить |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นัด nát |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'appuntamento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hẹn"
hẹn hò(Id.) Hẹn (nói khái quát).hứa hẹnHi vọng.hẹn ướcHẹn với nhau. (nói về việc quan trọng)giao hẹnHứa với người khác trên cơ sở một điều kiện gì.nhỡ hẹnKhông làm được như đã hứa.ước hẹn(Vch.) . Như hẹn ước.lỗi hẹnSai lời hứa.Hẹn người tới cửa vườn dâuTừ điển Trên bộc trong dâu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hẹn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.