Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hứa hẹn

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨə˧˦ hɛn˧˨ʔ] · Huế [hɨə˨˩˦ hɛŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨə˦˥ hɛŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hi vọng.
    • Tương lai đầy hứa hẹn.
Động từ
  1. Nhận làm và định thời gian thực hiện.

Câu ví dụ thêm

  • Chính phủ hứa hẹn sẽ tạo ra nhiều việc làm.The government is promising to create new jobs.

"hứa hẹn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to promise; promising

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hứaâm đầu h · vần ưa · thanh sắc
hẹnâm đầu h · vần en · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hứa hẹn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.