hiểm
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəm˧˩] · Huế [hiəm˧˨] · Sài Gòn [him˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói nơi trọng yếu và khó đi lại.
- Đóng quân ở một nơi hiểm
- Nói phần của thân thể được che kín.
- Nó đánh người ta vào chỗ hiểm
- Độc ác.
- Dễ dò bụng hiểm, khôn ngừa mưu gian (Nông Đức Mạnh)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hiểm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hiểm"
nguy hiểmĐiều gây nên tổn hại nghiêm trọng.bảo hiểmMột hình thức phân phối lại thu nhập quốc dân nhằm hình thành một loại quỹ tiền tệ dùng bù đắp lại những tổn thất do thiên tai, tai nạn và những rủi ro khác gây ra.mạo hiểmLiều lĩnh làm, bất chấp mọi nguy hiểm, tai họa dường như được biết trước.thám hiểmĐi vào vùng xa lạ ít ai đặt chân tới, để khảo sát.bí hiểmCó chứa những cái rất khó biết, khó dò ra được ở bên trong.hiểm họa(Xem từ nguyên 1) Tai nạn gây ra chết chóc.thoát hiểmRa khỏi chỗ nguy hiểm.gian hiểmGian nan và nguy hiểm.hiểm ácÁc một cách ngấm ngầm.hiểm trởXem khó khănhiểm hócCó nhiều yếu tố lắt léo, phức tạp, dễ gây ra những khó khăn trở ngại không lường hết được.nham hiểmThâm độc.thâm hiểmÁc một cách sâu độc, lòng dạ khó lường.hiểm nghèoNguy hiểm đến mức khó thoát khỏi tai họa.bảo hiểm bắt buộcHình thức bảo hiểm mà người được bảo hiểm và cơ quan bảo hiểm có nghĩa vụ phải thực hiện và không được tự ý thay đổi.bảo hiểm y tếHình thức bảo hiểm mà đối tượng tham gia được hưởng các quyền lợi về chăm sóc sức khoẻ và điều trị bệnh.bảo hiểm phi nhân thọHình thức bảo hiểm mà đối tượng được bảo hiểm không phải là con người (chẳng hạn như nhà cửa, ô tô, v.v.).truân hiểmGian truân, nguy hiểm.hiểm trợXem giúp đỡhóc hiểm.bảo hiểm nhân thọHình thức bảo hiểm mà cơ quan bảo hiểm sẽ phải trả cho người được bảo hiểm một khoản tiền theo đúng thời hạn đã thoả thuận hoặc khi người được bảo hiểm gặp tai nạn, rủi ro.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.