Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bí hiểm

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˦ hiəm˧˩] · Huế [ʔɓɪj˨˩˦ hiəm˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɪj˦˥ him˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có chứa những cái rất khó biết, khó dò ra được ở bên trong.
    • Rừng núi âm u bí hiểm.
    • Nụ cười đầy bí hiểm.
Danh từ
  1. Cái gì, điều gì đó rất khó biết, khó dò ra được.
    • Khu rừng có nhiều bí hiểm.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bíâm đầu b · vần i · thanh sắc
hiểmâm đầu h · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bí hiểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.