Tính từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˦ hiəm˧˩] · Huế [ʔɓɪj˨˩˦ hiəm˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɪj˦˥ him˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có chứa những cái rất khó biết, khó dò ra được ở bên trong.
- Rừng núi âm u bí hiểm.
- Nụ cười đầy bí hiểm.
- Cái gì, điều gì đó rất khó biết, khó dò ra được.
- Khu rừng có nhiều bí hiểm.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bí hiểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.