Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hẻm

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛm˧˩] · Huế [hɛm˧˨] · Sài Gòn [hɛm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi hẹp, hai bên có núi hoặc có tường cao.
    • Có những ngôi chùa trong hẻm núi (Nguyễn Khải)
    • Thi sĩ ấy chỉ sống trong một hẻm phố.
Tính từ
  1. Nói đường hẹp, ngõ hẹp.
    • Hang cùng ngõ. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hẻm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 胡同 hú tòng · 巷 xiàng
🇰🇷 Tiếng Hàn 골목 golmok
🇹🇭 Tiếng Thái ซอย sawy
🇮🇹 Tiếng Ý il vicolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hẻm"

Cấu tạo âm tiết

hẻmâm đầu h · vần em · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hẻm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.