hèm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hɛm˨˩] · Huế [hɛm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bã rượu.
    • Nấu rượu lấy hèm nuôi lợn.
  2. Tên kiêng kị do tôn kính, thờ cúng thần linh.
    • Tên hèm.
  3. Trò diễn sự tích của vị thần thờ trong làng, được xem là một lễ nghi trước khi vào đám.
  4. Lễ vật cúng riêng cho một vị thần.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hèm"

Cấu tạo âm tiết

hèmâm đầu h · vần em · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.