bỡn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːn˦ˀ˥] · Huế [ʔɓəːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Khẩu ngữ) Đùa chơi cho vui, không nghiêm chỉnh.
- Nói nửa thật nửa bỡn.
- Dễ như bỡn!
Câu ví dụ thêm
- Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt.Don't make fun of me when I'm talking seriously.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Từ ghép có "bỡn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bỡn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.