"bún" hay "búng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bún
Danh từ
- Sợi bột tẻ đã luộc chín dùng làm thức ăn.
- Mềm như bún. (tục ngữ)
Hay gặp trong: bún chả, bún thang, mẹt bún
Xem đủ "bún" →búng
Danh từ
- Lượng chứa đầy trong miệng phồng má. Ngậm một cơm.
Động từ
- Co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay khác (thường là ngón cái), rồi bật mạnh.
- Búng tay.
- Bật bằng đầu ngón tay để làm cho vật nhỏ quay tít.
- Búng đồng tiền.
- (Chm.) . Dùng sức mười đầu ngón tay chuyền quả bóng đi khi bóng cao hơn ngực.
- Búng bóng chuyền.
- (Tôm) Co và nẩy mình lên để di chuyển.
- Con tôm búng tanh tách.
Hay gặp trong: lúng búng, búng lao
Xem đủ "búng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.