"bún" hay "búng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bún

Danh từ
  1. Sợi bột tẻ đã luộc chín dùng làm thức ăn.
    • Mềm như bún. (tục ngữ)

Hay gặp trong: bún chả, bún thang, mẹt bún

Xem đủ "bún" →

búng

Danh từ
  1. Lượng chứa đầy trong miệng phồng má. Ngậm một cơm.
Động từ
  1. Co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay khác (thường là ngón cái), rồi bật mạnh.
    • Búng tay.
  2. Bật bằng đầu ngón tay để làm cho vật nhỏ quay tít.
    • Búng đồng tiền.
  3. (Chm.) . Dùng sức mười đầu ngón tay chuyền quả bóng đi khi bóng cao hơn ngực.
    • Búng bóng chuyền.
  4. (Tôm) Co và nẩy mình lên để di chuyển.
    • Con tôm búng tanh tách.

Hay gặp trong: lúng búng, búng lao

Xem đủ "búng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.