bún
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓun˧˦] · Huế [ʔɓun˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sợi bột tẻ đã luộc chín dùng làm thức ăn.
- Mềm như bún. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bún"
bún đậu mắm tômMột món ăn từ gồm có bún, đậu phụ rán và mắm tôm lên men với nhiều nguyên liệu khác nhau như nem rán, thịt lợn luộc, chả cốm, rau thơm, v.v.bún sôngTrứng của một loài thỏ biển (người dân thường gọi loài này là ) dùng làm món ăn, tương đương với lukot (món đặc sản của Philippines).bún mẹTên gọi dân dã của một loài thỏ biển sinh sống ở sông Cu Đê, Đà Nẵng.bún chảMón ăn của người Hà Nội gồm bún với thịt nướng dạng miếng hoặc băm, ăn kèm với rau sống và nước chấm.mẹt búnMẹt dùng để đựng bún.bún bòMón ăn gồm bún trộn với thịt bò xào, giá đỗ và các thứ gia vị.bún thangMón ăn gồm bún, thịt gà xé tơi, giò và trứng tráng thái nhỏ, có rắc tôm bông và chan nước dùng.bún thịt nướngMón ăn có bún với thịt nguội cuốn thịt heo nướng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bún" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.