Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bún mẹ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓun˧˦ mɛ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓun˦˧˥ mɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˦˥ mɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi dân dã của một loài thỏ biển sinh sống ở sông Cu Đê, Đà Nẵng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

. Cách gọi như vậy vì loài này đẻ sợi trứng làm món ăn mà người dân thường gọi những sợi này là .

Cấu tạo âm tiết

búnâm đầu b · vần un · thanh sắc
mẹâm đầu m · vần e · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bún mẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.