bùn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần un

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓun˨˩] · Huế [ʔɓun˦˩] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất trộn với nước thành một chất sền sệt.
    • Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Đối chiếu với > .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bùn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mud
🇯🇵 Tiếng Nhật 泥 どろ · どろ
🇫🇷 Tiếng Pháp la boue
🇷🇺 Tiếng Nga грязь
🇹🇭 Tiếng Thái โคลน khloon
🇮🇹 Tiếng Ý il fango

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "bùn"

Cấu tạo âm tiết

bùnâm đầu b · vần un · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bùn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.