"bùn" hay "bùng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bùn
Danh từ
- Đất trộn với nước thành một chất sền sệt.
- Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn. (ca dao)
Hay gặp trong: bùn lầy, chắn bùn, bùn đỏ, bùn già, ma bùn, than bùn, bùn non, đất bùn
Xem đủ "bùn" →bùng
Động từ
- Bốc lên nhanh, mạnh mẽ.
- Bùng cháy ngọn lửa của tình yêu và khát vọng.
- (Thông tục) Trốn hoặc bỏ đi nơi khác, không thực hiện một cách đột ngột.
- Bùng không trả khoản vay.
Hay gặp trong: bùng nổ, bập bùng, bùng phát, bùng hàng, bùng bùng, bão bùng, bịt bùng, bùng binh, lùng bùng
Xem đủ "bùng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.