Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"bùn" hay "bùng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bùn

Danh từ
  1. Đất trộn với nước thành một chất sền sệt.
    • Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn. (ca dao)

Hay gặp trong: bùn lầy, chắn bùn, bùn đỏ, bùn già, ma bùn, than bùn, bùn non, đất bùn

Xem đủ "bùn" →

bùng

Động từ
  1. Bốc lên nhanh, mạnh mẽ.
    • Bùng cháy ngọn lửa của tình yêu và khát vọng.
  2. (Thông tục) Trốn hoặc bỏ đi nơi khác, không thực hiện một cách đột ngột.
    • Bùng không trả khoản vay.

Hay gặp trong: bùng nổ, bập bùng, bùng phát, bùng hàng, bùng bùng, bão bùng, bịt bùng, bùng binh, lùng bùng

Xem đủ "bùng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.