bùng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɓʊwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bốc lên nhanh, mạnh mẽ.
- Bùng cháy ngọn lửa của tình yêu và khát vọng.
- (Thông tục) Trốn hoặc bỏ đi nơi khác, không thực hiện một cách đột ngột.
- Bùng không trả khoản vay.
"bùng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bùng"
bùng nổphát sinh ra, bùng lên, nổ ra một cách đột ngột.bập bùngTừ gợi tả ánh lửa cháy không đều, khi bốc cao, khi hạ thấp.bùng phátPhát sinh, phát triển lên một cách mạnh mẽ.bùng nổ dân sốSự gia tăng dân số quá nhanh trong một thời gian ngắn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến mọi mặt của đời sống xã hội.bùng hàng(Từ mới, bán hàng online) Đặt hàng rồi không chịu nhận hàng.bùng binhVòng tròn được vây cao thường có hoa, cây cảnh bên trong nằm ở giữa các ngả đường giao nhau để làm mốc cho xe cộ lưu thông.bùng bùng(lửa cháy) to và ngày càng mạnh.bão bùngBão (nói khái quát)bùng bùng(lửa cháy) to và ngày càng mạnh.bịt bùngKín mít.lùng bùngCó cảm giác tai nghe không rõ vì bị ù tai.Bãi BùngMột mũi đất thuộc bán đảo Năm Căn, tỉnh Minh Hải, Việt Nam, cách thị trấn Năm Căn 34 km về phía tây nam. Mũi đất đang phát triển. Rừng ngập mặn.cháy bùngXem bốc lửanổ bùngNổ tung ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.