Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bửng

Danh từ Thanh hỏiVần ưng
Danh từ
  1. Tấm ván để che chắn, ngăn chặn.
  2. Phần đất bao quanh rễ cây.

Cấu tạo âm tiết

bửngâm đầu b · vần ưng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.