bùng binh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓʊwŋ͡m˨˩ ʔɓïŋ˧˧] · Huế [ʔɓʊwŋ͡m˦˩ ʔɓɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˨˩ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vòng tròn được vây cao thường có hoa, cây cảnh bên trong nằm ở giữa các ngả đường giao nhau để làm mốc cho xe cộ lưu thông.

"bùng binh" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 로터리 roteori

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bùngâm đầu b · vần ung · thanh huyền
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bùng binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.