Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəp̚˧˨ʔ ʔɓʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɓəp̚˨˩ʔ ʔɓʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəp̚˨˩˨ ʔɓʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ gợi tả ánh lửa cháy không đều, khi bốc cao, khi hạ thấp.
- lửa cháy bập bùng
- ánh đuốc bập bùng
- (tiếng trống, tiếng đàn) khi lên cao khi hạ thấp một cách nhịp nhàng.
- tiếng đàn guitar bập bùng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bập bùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.