Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bùng phát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓʊwŋ͡m˨˩ faːt̚˧˦] · Huế [ʔɓʊwŋ͡m˦˩ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˨˩ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phát sinh, phát triển lên một cách mạnh mẽ.
    • Tệ cờ bạc lại được dịp bùng phát.
    • Bệnh dịch bùng phát.

"bùng phát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh outbreak
🇩🇪 Tiếng Đức der Ausbruch
🇹🇭 Tiếng Thái ระบาด rá-bàat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bùngâm đầu b · vần ung · thanh huyền
phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bùng phát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.