bung

Danh từĐộng từ Thanh ngangVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nồi rất to, miệng rộng, thường bằng đồng.
Động từ
  1. Bật tung ra.
    • Nón đã bung vành.
    • Đạp bung cách cửa.
  2. Nấu với nhiều nước cho chín nhừ.
    • Cà bung.
    • Bung ngô.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

* (ng. đgt. 1) So sánh .

Từ ghép có "bung"

Cấu tạo âm tiết

bungâm đầu b · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.