bung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nồi rất to, miệng rộng, thường bằng đồng.
- Bật tung ra.
- Nón đã bung vành.
- Đạp bung cách cửa.
- Nấu với nhiều nước cho chín nhừ.
- Cà bung.
- Bung ngô.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
* (ng. đgt. 1) So sánh .
Từ ghép có "bung"
bung bétBung ra, nát, rối lung tung đến mức hư hỏng.lung bungLung tung, không rõ ràng, không ổn định.bung xungVật để đỡ tên đạn khi ra trận ngày xưa; thường dùng để ví người chịu đỡ đòn thay cho người khác (hàm ý chê).bung búng(miệng) hơi phồng to lên do đang ngậm nhai cái gì đó, không mở ra được.bung bủng(nước da) hơi bủng.Xá BungMột tên gọi khác của dân tộc Kháng.tiếng Bungxem tiếng Bulgaribung lụaBộc lộ sở trường, cá tính sau một thời gian bị kìm nén hoặc giới hạn.Kháng BungTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Kháng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.