Tính từ
- Bung ra, nát, rối lung tung đến mức hư hỏng.
- Kinh tế bung bét hết cả.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bung bét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.