bung xung

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˧˧ sʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật để đỡ tên đạn khi ra trận ngày xưa; thường dùng để ví người chịu đỡ đòn thay cho người khác (hàm ý chê).
    • Đứng ra làm bung xung.

Cấu tạo âm tiết

bungâm đầu b · vần ung · thanh ngang
xungâm đầu x · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bung xung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.