bùng nổ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓʊwŋ͡m˨˩ no˧˩] · Huế [ʔɓʊwŋ͡m˦˩ now˧˨] · Sài Gòn [ʔɓʊwŋ͡m˨˩ now˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. phát sinh ra, bùng lên, nổ ra một cách đột ngột.
    • Bùng nổ chiến tranh .
    • Chiến sự lại bùng nổ dữ dội.

"bùng nổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh boom
🇨🇳 Tiếng Trung 爆发 bào fā · 迸发 bèng fā
🇯🇵 Tiếng Nhật 爆発 ばくはつ
🇩🇪 Tiếng Đức ausbrechen
🇮🇹 Tiếng Ý scoppiare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bùng nổ"

Cấu tạo âm tiết

bùngâm đầu b · vần ung · thanh huyền
nổâm đầu n · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bùng nổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.