phẳng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [faŋ˧˩] · Huế [faŋ˧˨] · Sài Gòn [faŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bằng, đều trên bề mặt.
    • Đường rải nhựa rất phẳng.
    • Phẳng như mặt gương

Câu ví dụ thêm

  • Trận động đất đã san phẳng cả thị trấn.The earthquake leveled the town.
  • Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.It was believed that the earth was flat.
  • Mặt nước đang phẳng lặng.The water is calm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"phẳng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flat
🇫🇷 Tiếng Pháp le plat
🇩🇪 Tiếng Đức flach
🇹🇭 Tiếng Thái เรียบ rîap
🇮🇹 Tiếng Ý il piatto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phẳng"

Cấu tạo âm tiết

phẳngâm đầu ph · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.