mặt phẳng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ faŋ˧˩] · Huế [mak̚˨˩ʔ faŋ˧˨] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ faŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bề mặt không có chỗ lồi lõm, cao thấp khác nhau.
    • Mặt phẳng của sân vận động.
  2. (Toán học) Mặt chứa hoàn toàn một đường thẳng khi chứa hai điểm khác nhau của nó.
    • Qua ba điểm không thẳng hàng có một mặt phẳng.

Câu ví dụ thêm

  • Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.It was believed that the earth was flat.

"mặt phẳng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 平面 píng miàn
🇩🇪 Tiếng Đức die Ebene
🇹🇭 Tiếng Thái ระนาบ rá-nâap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "mặt phẳng"

Cấu tạo âm tiết

mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng
phẳngâm đầu ph · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mặt phẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.