san phẳng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˧ faŋ˧˩] · Huế [ʂaːŋ˧˧ faŋ˧˨] ~ [saːŋ˧˧ faŋ˧˨] · Sài Gòn [ʂaːŋ˧˧ faŋ˨˩˦] ~ [saːŋ˧˧ faŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho phẳng bằng cách dàn đều những vật rải ở trên hoặc bạt những chỗ gồ ghề.
    • Đổ đá xong phải san phẳng bằng quả lăn.
  2. Vượt qua những điều gây ra trở ngại.
    • San phẳng mọi khó khăn.

Câu ví dụ thêm

  • Trận động đất đã san phẳng cả thị trấn.The earthquake leveled the town.

Cấu tạo âm tiết

sanâm đầu s · vần an · thanh ngang
phẳngâm đầu ph · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "san phẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.