Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trông đợi

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˧ ʔɗəːj˧˨ʔ] · Huế [ʈəwŋ͡m˧˧ ʔɗəːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəwŋ͡m˧˧ ʔɗəːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Mong chờ.
    • Trông đợi tin tức.

Câu ví dụ thêm

  • Tom không được trông đợi có mặt ở đây.Tom isn't supposed to be here.
  • Chúng ta nên trông đợi điều gì?What should we expect?

"trông đợi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to expect

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trôngâm đầu tr · vần ông · thanh ngang
đợiâm đầu đ · vần ơi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trông đợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.