Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đới địa chất

Danh từ
Danh từ
  1. Đơn vị địa tầng ứng với thời gian sinh tồn của một loài sinh vật nhất định.

Cấu tạo âm tiết

đớiâm đầu đ · vần ơi · thanh sắc
địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đới địa chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.