Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ ʔɗəːj˧˦] · Huế [liəŋ˧˧ ʔɗəːj˨˩˦] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ ʔɗəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có sự ràng buộc lẫn nhau về mặt trách nhiệm, nghĩa vụ.
- trách nhiệm liên đới
- quan hệ liên đới
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liên đới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.