Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiət̚˧˨ʔ ʔɗəːj˧˦] · Huế [ɲiək̚˨˩ʔ ʔɗəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲiək̚˨˩˨ ʔɗəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dải đất vòng quanh Trái Đất ở phía Bắc và phía Nam đường xích đạo khí hậu rất nóng.
Câu ví dụ
- Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.Rainforests should be preserved.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 熱帶.
"nhiệt đới" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "nhiệt đới"
áp thấp nhiệt đớiMột hiện tượng thời tiết phức hợp diễn ra trên diện rộng trên biển hoặc đất liền khi có hiện tượng gió xoáy tập trung quanh một vùng áp thấp nhưng chưa đủ mạnh để gọi là bão.á nhiệt đớiCận nhiệt đới.nhiệt đới hóaLàm cho máy móc sản xuất ở xứ lạnh thích hợp với khí hậu nhiệt đới.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhiệt đới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.