nhiệt đới

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiət̚˧˨ʔ ʔɗəːj˧˦] · Huế [ɲiək̚˨˩ʔ ʔɗəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲiək̚˨˩˨ ʔɗəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dải đất vòng quanh Trái Đất ở phía Bắc và phía Nam đường xích đạo khí hậu rất nóng.

Câu ví dụ

  • Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.Rainforests should be preserved.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 熱帶.

"nhiệt đới" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tropical
🇯🇵 Tiếng Nhật 熱帯 ねったい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "nhiệt đới"

Cấu tạo âm tiết

nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng
đớiâm đầu đ · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhiệt đới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.