đồng đội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɗoj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɗoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɗoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người cùng đội ngũ chiến đấu, cùng đội thi đấu thể thao hoặc cùng chơi trò chơi gì đó.
    • Anh em ta cùng đồng đội với nhau.
    • Tạo điều kiện cho đồng đội ghi bàn.

"đồng đội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh teammate
🇫🇷 Tiếng Pháp le coéquipier
🇩🇪 Tiếng Đức der Kamerad

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
độiâm đầu đ · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồng đội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.