Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ ʔɗoj˧˨ʔ] · Huế [ʂwək̚˦˧˥ ʔɗoj˨˩ʔ] ~ [swək̚˦˧˥ ʔɗoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥ ʔɗoj˨˩˨] ~ [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ ʔɗoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chức hạ sĩ quan coi một đội trong quân đội thời phong kiến.
Từ, cụm từ chứa "suất đội"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "suất đội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.