quân đội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ ʔɗoj˧˨ʔ] · Huế [kwəŋ˧˧ ʔɗoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ ʔɗoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổ chức lực lượng vũ trang của nhà nước dùng làm công cụ bảo vệ chính quyền.
    • Quân đội Anh.
    • Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Câu ví dụ thêm

  • Tom rời khỏi quân đội ba năm trước.Tom retired from the army three years ago.
  • Quân đội đã tiến quân suốt cả đêm.The army advanced during the night.
  • Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.Napoleon's army advanced up to Moscow.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"quân đội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh army
🇨🇳 Tiếng Trung 军队 jūn duì
🇯🇵 Tiếng Nhật 軍 ぐん · 軍隊 ぐんたい
🇰🇷 Tiếng Hàn 군대 gundae · 군 gun
🇫🇷 Tiếng Pháp l'armée
🇩🇪 Tiếng Đức die Armee · die Truppe · das Militär
🇷🇺 Tiếng Nga армия а́рмия · войска войска́ · войско во́йско
🇹🇭 Tiếng Thái ทหาร thá-hǎan · กองทัพ kawng-tháp · ทัพ tháp
🇮🇹 Tiếng Ý l'esercito · la truppa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "quân đội"

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
độiâm đầu đ · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quân đội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.